around the bend

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (tiếng lóng):
    • Gàn dở, điên rồ, mất trí: Cụm từ này được dùng một cách không trang trọng để mô tả một người hành vi kỳ quặc, không bình thường hoặc có vẻ như mất trí. thường mang sắc thái hài hước hoặc nhẹ nhàng hơn so với các từ ngữ lâm sàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After hearing his conspiracy theory, I thought he was completely around the bend. (Sau khi nghe thuyết âm mưu của anh ta, tôi nghĩ anh ta hoàn toàn gàn dở.)
    • Don't listen to him; his ideas are around the bend. (Đừng nghe anh ta; ý tưởng của anh ta thật điên rồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drive someone around the bend": làm cho ai đó phát điên, phát cáu một điều đó lặp đi lặp lại hoặc khó chịu.
    • The constant noise from the construction site is driving me around the bend. (Tiếng ồn liên tục từ công trường đang làm tôi phát điên lên được.)
Biến thể từ gần giống
  • Round the bend: Một biến thể phổ biến khác với nghĩa hoàn toàn tương tự.
    • He's gone completely round the bend. (Anh ta đã trở nên hoàn toàn gàn dở.)
Từ đồng nghĩa
  • Crazy (adj): điên, gàn.
  • Mad (adj): điên, mất trí.
  • Balmy (adj): gàn dở, khùng khùng (tiếng lóng).
  • Mentally irregular (adj): không bình thường về tinh thần (cách nói trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Around the twist: Một thành ngữ tiếng lóng khác có nghĩa tương tự "around the bend".
    • If I have to listen to that song one more time, I'll go around the twist! (Nếu tôi phải nghe bài hát đó thêm một lần nữa, tôi sẽ phát điên mất!)
Adjective
  1. (tiếng lóng) gàn dở, điên rồ